hen hawk

hen hawk

A hen hawk circles above the farmyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Diều hâu bắt : "hen hawk" một thuật ngữ không chuyên để chỉ bất kỳ loài diều hâu nào được cho săn mồi gia cầm, đặc biệt nhà. Từ này thường được dùng trong bối cảnh nông thôn hoặc chăn nuôi để mô tả loài chim săn mồi gây hại cho đàn .

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dựng bù nhìn để xua đuổi diều hâu bắt ra khỏi đàn của mình.)
  • (Một con diều hâu bắt lao xuống vồ lấy một chú con trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a hen hawk": phát hiện một con diều hâu bắt .

    • Experienced farmers can spot a hen hawk from a distance. (Những người nông dân giàu kinh nghiệm có thể phát hiện một con diều hâu bắt từ xa.)
  • "hen hawk territory": khu vực diều hâu bắt .

    • This area is known as hen hawk territory, so keep your poultry safe. (Khu vực này được biết đến lãnh thổ của diều hâu bắt , vậy hãy giữ an toàn cho gia cầm của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawk (danh từ): diều hâu (nói chung).

    • Hawks are birds of prey known for their sharp eyesight. (Diều hâu loài chim săn mồi nổi tiếng với thị lực sắc bén.)
  • Chicken hawk (danh từ): diều hâu bắt (một thuật ngữ tương tự, thường dùng thay thế).

    • The chicken hawk is a common threat to backyard flocks. (Diều hâu bắt mối đe dọa phổ biến đối với đàn trong sân vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Poultry hawk: diều hâu săn gia cầm.
  • Bird of prey: chim săn mồi (nói chung, bao gồm diều hâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hen hawk".

Thành ngữ liên quan
  • "Hawk-eyed": mắt tinh như diều hâu (chỉ người thị lực cực tốt).
    • The security guard was hawk-eyed and noticed every movement. (Nhân viên bảo vệ mắt tinh như diều hâu nhận thấy mọi chuyển động.)